| |
|
Bảng
giá ĐTDĐ chính hãng - Cập nhật 21.11.2008
(MAI
NGUYÊN duy nhất chỉ bán hàng chính hãng,
có thẻ chứng nhận,
nguồn gốc rõ ràng, tuyệt đối không
bán hàng "xách tay")
|
 | Nokia |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Nokia 1200 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, PBH, sách hướng dẫn | 550.000 VND | | | Nokia 1208 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 660.000 VND | | | Nokia 1650 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe FM, PBH, sách hướng dẫn | 790.000 VND | | | Nokia 1680 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 1.060.000 VND | | | Nokia 2600 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 bộ vỏ màu, PBH, sách hướng dẫn | 1.250.000 VND | | | Nokia 2626 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe FM, PBH, sách hướng dẫn | 950.000 VND | | | Nokia 2630 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.320.000 VND | | | Nokia 2680 slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.620.000 VND | | | Nokia 2760 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.350.000 VND | | | Nokia 3110 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.850.000 VND | | | Nokia 3120 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.590.000 VND | | | Nokia 3500 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 256MB, PBH, sách hướng dẫn | 2.390.000 VND | | | Nokia 3600 slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512 MB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.550.000 VND | | | Nokia 3610 fold (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.630.000 VND | | | Nokia 5000 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.740.000 VND | | | Nokia 5200 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.170.000 VND | | | Nokia 5220 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512 MB, tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.950.000 VND | | | Nokia 5300 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 thẻ nhớ 256MB, 1 tai nghe, 1 jack đổi, 1 Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 2.590.000 VND | | | Nokia 5310 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.280.000 VND | | | Nokia 5320 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.690.000 VND | | | Nokia 5610 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 4.490.000 VND | | | Nokia 6085 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.050.000 VND | | | Nokia 6120 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 256MB, tai nghe, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 4.099.000 VND | | | Nokia 6220 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Data Cable, Tivi Cable, CD-ROM, thẻ nhớ 1 GB, PBH, sách hướng dẫn | 6.480.000 VND | | | Nokia 6233 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 128MB, PBH, sách hướng dẫn | 3.430.000 VND | | | Nokia 6267 (CH) | Cập nhật sau | 3.970.000 VND | | | Nokia 6300 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, Thẻ nhớ Micro SD 512MB, Bao da, PBH, sách hướng dẫn | 2.950.000 VND | | | Nokia 6500 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Cable, bao da, PBH, sách hướng dẫn | 4.490.000 VND | | | Nokia 6500 slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512MB, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.050.000 VND | | | Nokia 6600 fold (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512 MB, túi nhung sành diệu, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.590.000 VND | | | Nokia 6600 slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe + jack nối, thẻ nhớ 512 MB, bao da cầm tay, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 5.390.000 VND | | | Nokia 7070 Prism (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 1.240.000 VND | | | Nokia 7210 Supernova (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.190.000 VND | | | Nokia 7310 Supernova (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.890.000 VND | | | Nokia 7500 Prism (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512MB, tai nghe, bao da, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.199.000 VND | | | Nokia 7610 Supernova (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, 1 vỏ màu, PBH, sách hướng dẫn | 4.150.000 VND | | | Nokia 7900 Prism (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, Bao da, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.999.000 VND | | | Nokia 8800 Arte (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc bàn, data cable, 1 tai nghe bluetooth cảm biến, bao da Zin, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 18.599.000 VND | | | Nokia 8800 Carbon Arte (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc bàn, data cable, 1 tai nghe bluetooth cảm biến, bao da Zin, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 23.990.000 VND | | | Nokia 8800 Sapphire Arte (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc bàn, data cable, 1 tai nghe bluetooth cảm biến, bao da Zin, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 20.990.000 VND | | | Nokia E51 (CH) | Cập nhật sau | 4.690.000 VND | | | Nokia E65 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, túi vải, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 5.499.000 VND | | | Nokia E66 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2 GB, 1 bao da, dây đeo, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 7.799.000 VND | | | Nokia E71 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2 GB, 1 bao da cầm tay, dây đeo, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 7.790.000 VND | | | Nokia E90 Communicator (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, bao da, tai nghe, Cable, DVD, thẻ nhớ 2 GB, PBH, sách hướng dẫn | 12.990.000 VND | | | Nokia N70 Music Edition (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, thẻ nhớ RS-DV-MMC 1GB, data cable, 1 tai nghe AD-41, jack nối HS-28 2.5mm, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.880.000 VND | | | Nokia N72 Black (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 thẻ nhớ 128MB, 1 tai nghe, Dây đeo, vải lau, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.120.000 VND | | | Nokia N72 Pink (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 thẻ nhớ 128MB, 1 tai nghe, Dây đeo, vải lau, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.120.000 VND | | | Nokia N73 Music Edition (CH) | 1 máy, 1 pin BP-6M (1100mAH), 1 sạc, thẻ nhớ 2GB, data cable, 1 tai nghe, jack nối loa, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 5.290.000 VND | | | Nokia N78 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 2GB, 1 tai nghe, cable, CD-ROM, PBH, Sách hướng dẫn | 6.699.000 VND | | | Nokia N79 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 4GB, 2 nắp sau tặng thêm (mỗi máy 3 nắp 3 màu), Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 7.550.000 VND | | | Nokia N81 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, CD-ROM, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.580.000 VND | | | Nokia N81 8GB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, CD-ROM, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 6.790.000 VND | | | Nokia N82 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, Data Cable, Cable nối tivi, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 7.099.000 VND | | | Nokia N82 black (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, Data Cable, Cable nối tivi, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 7.099.000 VND | | | Nokia N85 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ MicroSD 8GB, 1 tai nghe, Tivi Cable, USB Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 9.490.000 VND | | | Nokia N95 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, thẻ nhớ 1GB, data cable, 1 tai nghe, jack nối tivi, miếng dán màn hình, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 7.490.000 VND | | | Nokia N95 8GB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, data cable, 1 tai nghe, jack nối tivi, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 9.299.000 VND | | | Nokia N96 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc xe hơi, 1 tai nghe, Tivi Cable, USB Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 12.899.000 VND | | |  | Samsung |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Samsung Armani (CH) | Bộ phụ kiện Premium (Chỉ có ở hàng chính hãng): 1 máy, 2 pin + hộp sạc pin, 1 sạc nhanh, tai nghe Bluetooth Samsung WEP-410, thẻ nhớ 2GB, 1 tai nghe stereo, bao da, túi nhung, Jack cắm, Cable, 2 CD-ROM, PBH, sách | 8.990.000 VND | | | Samsung B100 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, PBH, sách hướng dẫn | 660.000 VND | | | Samsung C170 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 960.000 VND | | | Samsung C250 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, Sách hướng dẫn, PBH | 1.050.000 VND | | | Samsung C260 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, PBH, sách hướng dẫn | 899.000 VND | | | Samsung C300 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, PBH, sách hướng dẫn | 1.050.000 VND | | | Samsung D780 Duos (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 5.350.000 VND | | | Samsung D880 Duos (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 5.270.000 VND | | | Samsung D900 Black (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 256MB, 1 Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.250.000 VND | | | Samsung D900 Red (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, 1 Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.250.000 VND | | | Samsung E210 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 1GB, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.550.000 VND | | | Samsung E250 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, thẻ nhớ 1GB, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.050.000 VND | | | Samsung E950 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, 1 thẻ nhớ 1GB, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn... | 3.050.000 VND | | | Samsung F250 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 2 nắp sau, thẻ nhớ 512MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.699.000 VND | | | Samsung F330 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 3.299.000 VND | | | Samsung F480 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 bao da, thẻ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 8.699.000 VND | | | Samsung F500 Ultra Video (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 bao da kiêm pin dự phòng, thẻ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 6.990.000 VND | | | Samsung G600 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 5.220.000 VND | | | Samsung G810 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Jack nối tivi, thẻ nhớ 1GB, Cable, CD-ROM, sách hướng dẫn | 7.750.000 VND | | | Samsung i450 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn... | 4.330.000 VND | | | Samsung i780 (CH) | 1 máy, 2 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 đế sạc, thẻ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 8.590.000 VND | | | Samsung i8510 INNOV8 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 14.290.000 VND | | | Samsung i900 Omnia 16 GB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe + jack chuyển, 1 bút cảm ứng, thẻ nhớ 1GB, 1 cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 12.390.000 VND | | | Samsung J600 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512MB, cable, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.250.000 VND | | | Samsung J610 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 512MB, PBH, sách hướng dẫn | 2.680.000 VND | | | Samsung J700 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 1GB, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.580.000 VND | | | Samsung L700 (CH) | Cập nhật sau | 2.740.000 VND | | | Samsung M600 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.599.000 VND | | | Samsung M610 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, PBH, sách hướng dẫn | 2.299.000 VND | | | Samsung U600 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.650.000 VND | | | Samsung U700 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.199.000 VND | | | Samsung U800 Soul b (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1 GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 5.399.000 VND | | | Samsung U900 Soul (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 1GB, 1 tai nghe stereo, cable, CD-ROM, PBH, Sách hướng dẫn | 8.699.000 VND | | | Samsung X160 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, PBH, sách hướng dẫn | 980.000 VND | | |  | Sony Ericsson |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Sony Ericsson C702i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 6.290.000 VND | | | Sony Ericsson C902 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 8.180.000 VND | | | Sony Ericsson G700 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 6.590.000 VND | | | Sony Ericsson G900 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 8.099.000 VND | | | Sony Ericsson J110i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, Sách hướng dẫn, PBH | 599.000 VND | | | Sony Ericsson K330 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.270.000 VND | | | Sony Ericsson K660i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 256MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.499.000 VND | | | Sony Ericsson K770i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 256MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 3.990.000 VND | | | Sony Ericsson K810i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, dây đeo, Cable, CD-ROM, thẻ nhớ 128MB, PBH, sách hướng dẫn | 5.150.000 VND | | | Sony Ericsson K850i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, dây đeo, Data Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn... | 8.399.000 VND | | | Sony Ericsson R300i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.790.000 VND | | | Sony Ericsson R306i Radio (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.050.000 VND | | | Sony Ericsson S500i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ 256MB, Adaptor, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn... | 3.899.000 VND | | | Sony Ericsson T650i (CH) | | 5.299.000 VND | | | Sony Ericsson W200i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Thẻ nhớ 128MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.080.000 VND | | | Sony Ericsson W300i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 256MB, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.550.000 VND | | | Sony Ericsson W350i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512MB, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.690.000 VND | | | Sony Ericsson W380i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 512MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.850.000 VND | | | Sony Ericsson W580i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe,1 thẻ nhớ 512MB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.699.000 VND | | | Sony Ericsson W595 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2 GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.970.000 VND | | | Sony Ericsson W610i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Thẻ nhớ 512MB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.950.000 VND | | | Sony Ericsson W660i black (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Cable, CD, thẻ nhớ 512MB, PBH, sách hướng dẫn | 3.290.000 VND | | | Sony Ericsson W760i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 1GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 6.290.000 VND | | | Sony Ericsson W880i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ M2 1GB, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.260.000 VND | | | Sony Ericsson W890i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 2GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 7.790.000 VND | | | Sony Ericsson W910i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, tặng đầu đọc thẻ nhớ, PBH, sách hướng dẫn | 6.999.000 VND | | | Sony Ericsson W980i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, CD, PBH, sách hướng dẫn | 9.850.000 VND | | | Sony Ericsson Z250i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 1.599.000 VND | | | Sony Ericsson Z310i (CH) | Cập nhật ngay khi có hàng tại MAI NGUYÊN | 1.850.000 VND | | | Sony Ericsson Z320i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 1.799.000 VND | | | Sony Ericsson Z555i (CH) | Cập nhật sau | 3.299.000 VND | | | Sony Ericsson Z770i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 4.490.000 VND | | |  | Motorola |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Motorola EM30 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1 GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.190.000 VND | | | Motorola RAZR V3i Maroon (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, thẻ nhớ 512MB, Sách hướng dẫn, PBH | 2.650.000 VND | | | Motorola RAZR V3i Silver (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, thẻ nhớ 512MB, Sách hướng dẫn, PBH | 2.650.000 VND | | | Motorola RAZR2 V8 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, Cable, CD, 1 tai nghe stereo, PBH, sách hướng dẫn | 4.950.000 VND | | | Motorola RAZR2 V8 2G Espresso (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, Cable, jack mini USB, Bao da, 2 CD-ROM, 1 tai nghe stereo, PBH, sách hướng dẫn | 5.450.000 VND | | | Motorola RAZR2 V8 Luxury Edition (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 bộ tai nghe bluetooth H680 + sạc, 1 tai nghe stereo, bao da, dây đeo, Cable, CD-ROM, sách hướng dẫn, phiếu bảo hành | 12.899.000 VND | | | Motorola RAZR2 V9 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512MB, Cable, CD, đầu nối USB, 1 tai nghe stereo, PBH, sách hướng dẫn | 6.999.000 VND | | | Motorola RIZR Z8 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 512MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.260.000 VND | | | Motorola ROKR E6 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, Cable, CD-ROM, thẻ nhớ 128MB, PBH, sách hướng dẫn | 3.450.000 VND | | | Motorola ROKR E8 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, CD-ROM, 1 túi vải, PBH, sách hướng dẫn | 4.850.000 VND | | | Motorola ROKR Z6 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, PBH, sách hướng dẫn | 3.180.000 VND | | | Motorola U9 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, Cable, 2 CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 4.650.000 VND | | | Motorola W208 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 880.000 VND | | | Motorola W230 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.050.000 VND | | | Motorola W270 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.230.000 VND | | | Motorola W388 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.370.000 VND | | | Motorola ZN5 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1 GB, Cable tivi out, Cable USB, CD, PBH, sách hướng dẫn | 6.850.000 VND | | |  | Siemens |
| Cấu hình | | |