| |
|
Bảng
giá ĐTDĐ chính hãng - Cập nhật 11.03.2010
(MAI
NGUYÊN duy nhất chỉ bán hàng chính hãng,
có thẻ chứng nhận,
nguồn gốc rõ ràng, tuyệt đối không
bán hàng "xách tay")
|
 | Nokia |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Nokia 1202 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, Sách hướng dẫn | 499.000 VND | | | Nokia 1616 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 640.000 VND | | | Nokia 1661 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, Sách hướng dẫn | 699.000 VND | | | Nokia 1680 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 950.000 VND | | | Nokia 2220 Slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, PBH, Sách HD | 1.140.000 VND | | | Nokia 2323 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, Sách hướng dẫn | 950.000 VND | | | Nokia 2330 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, Sách hướng dẫn | 1.150.000 VND | | | Nokia 2630 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.290.000 VND | | | Nokia 2680 slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.360.000 VND | | | Nokia 2690 (CH) | Cập nhật sau | 1.350.000 VND | | | Nokia 2700 classic (CH) | Cập nhật sau | 1.699.000 VND | | | Nokia 2720 fold (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.299.000 VND | | | Nokia 2730 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ 1GB, PBH, Sách HD | 1.920.000 VND | | | Nokia 2760 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.299.000 VND | | | Nokia 3110 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.590.000 VND | | | Nokia 3600 slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512 MB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.050.000 VND | | | Nokia 3720 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, PBH, sách HD | 3.099.000 VND | | | Nokia 5030 XpressRadio (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 790.000 VND | | | Nokia 5130 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 cable USB, thẻ nhớ 1 GB, PBH, sách hướng dẫn | 1.999.000 VND | | | Nokia 5220 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 512 MB, tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.680.000 VND | | | Nokia 5230 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 2GB, cable, dây đeo, PBH, Sách HD | 3.550.000 VND | | | Nokia 5310 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.050.000 VND | | | Nokia 5320 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 3.490.000 VND | | | Nokia 5530 Illuvial (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, 1 bút, thẻ nhớ 4GB, data cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 4.450.000 VND | | | Nokia 5530 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, 1 bút, thẻ nhớ 4GB, data cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 4.450.000 VND | | | Nokia 5610 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 512MB, Cable, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 4.370.000 VND | | | Nokia 5630 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, túi vải, thẻ nhớ 4GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.450.000 VND | | | Nokia 5730 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 8GB, data cable, PBH, CD, sách hướng dẫn | 6.550.000 VND | | | Nokia 5800 XpressMusic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe + jack điều khiển, thẻ nhớ 8 GB, 1 cable USB, 1 bút, dây đeo, DVD Software, PBH, Sách hướng dẫn | 5.750.000 VND | | | Nokia 6300 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, Thẻ nhớ Micro SD 512MB, Bao da, PBH, sách hướng dẫn | 2.599.000 VND | | | Nokia 6303 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.750.000 VND | | | Nokia 6600i slide (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.599.000 VND | | | Nokia 6700 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, túi vải, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.299.000 VND | | | Nokia 6700 Classic Illuvial (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, túi vải, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 5.450.000 VND | | | Nokia 6720 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.950.000 VND | | | Nokia 6730 classic (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.599.000 VND | | | Nokia 8800 Gold Arte (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc bàn, data cable, 1 tai nghe bluetooth cảm biến, bao da Zin, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 28.399.000 VND | | | Nokia E52 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, adapter sạc, tai nghe, thẻ 1GB, PBH, Sách HD | 5.830.000 VND | | | Nokia E63 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 1GB, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 3.950.000 VND | | | Nokia E66 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2 GB, 1 bao da, dây đeo, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 5.599.000 VND | | | Nokia E71 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2 GB, 1 bao da cầm tay, dây đeo, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 6.199.000 VND | | | Nokia E72 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 4GB, bao da, dây đeo, vải lau, Cable, PBH, sách HD | 7.699.000 VND | | | Nokia E75 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 4 GB, 1 bao da, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 6.990.000 VND | | | Nokia N85 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ MicroSD 8GB, 1 tai nghe, USB Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 7.299.000 VND | | | Nokia N86 8MP (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 8.250.000 VND | | | Nokia N96 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc xe hơi, 1 tai nghe, USB Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 9.690.000 VND | | | Nokia N97 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh + Adaptor, 1 tai nghe, 1 bút, 1 túi nhung, Cable, đĩa DVD, PBH, sách hướng dẫn | 11.599.000 VND | | | Nokia N97 mini (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, Cable, DVD-ROM, PBH, Catolog | 9.699.000 VND | | | Nokia X3 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 2GB, data cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 3.030.000 VND | | | Nokia X6 16GB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, cable, CD, PBH, Sách HD | 8.290.000 VND | | |  | Samsung |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Samsung B3210 CorbyTXT (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 2 vỏ màu, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, PBH, Sách HD | 2.599.000 VND | | | Samsung B3410 CorbyCHAT (CH) | Cập nhật sau | 3.030.000 VND | | | Samsung B5310 CorbyPRO (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 2GB, 2 nắp pin, data cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.399.000 VND | | | Samsung B7330 OmniaPRO (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 2GB, cable, CD, PBH, Sách HD | 5.850.000 VND | | | Samsung B7610 OmniaPRO (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, 1 bút, cable, CD, PBH, Sách HD | 9.099.000 VND | | | Samsung C3053 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.499.000 VND | | | Samsung C3212 DuoS (Hai sim) (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, PBH, Sách HD | 1.950.000 VND | | | Samsung C3510 Genoa (CH) | Cập nhật sau | 2.499.000 VND | | | Samsung C5212 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.999.000 VND | | | Samsung D980 (CH) | 1 máy, 2 pin, 2 sạc, tai nghe, 1 bút, bao da, cable, PBH, CD, sách hướng dẫn | 6.999.000 VND | | | Samsung I5700 Galaxy Spica (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, data cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 6.499.000 VND | | | Samsung I8000 Omnia II 16GB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, bao da, 1 bút, cable, CD-ROM, PBH, Sách HD | 9.699.000 VND | | | Samsung i8910 Omnia HD 16 GB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, cable, PBH, CD, sách hướng dẫn | 10.699.000 VND | | | Samsung L700 (CH) | Cập nhật sau | 1.990.000 VND | | | Samsung M5650 Lindy (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, PBH, sách HD | 4.299.000 VND | | | Samsung M7603 Beat DJ (CH) | Cập nhật sau | 6.290.000 VND | | | Samsung S3100 (CH) | Cập nhật sau | 1.850.000 VND | | | Samsung S3500 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.050.000 VND | | | Samsung S3600 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.950.000 VND | | | Samsung S3653 Corby (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, 2 nắp lưng thời trang, PBH, sách HD | 2.650.000 VND | | | Samsung S3653W Corby WiFi (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, 1 thẻ nhớ 2GB, PBH, sách HD | 3.199.000 VND | | | Samsung S8003 Jet (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, cable, cable micro, bao da, PBH, CD, sách hướng dẫn | 6.999.000 VND | | | Samsung S8300 UltraTOUCH (CH) | Cập nhật sau | 6.999.000 VND | | | Samsung Star S5233S (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 bút, 1 túi nhung, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 3.250.000 VND | | | Samsung Star WIFI S5233W (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 4GB, 1 tai nghe, 1 bút, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 3.650.000 VND | | |  | Sony Ericsson |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Sony Ericsson Aino (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe bluetooth, 1 đế sạc, thẻ nhớ 8GB, cable, PBH, Sách HD | 10.990.000 VND | | | Sony Ericsson C702i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.390.000 VND | | | Sony Ericsson C902 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.180.000 VND | | | Sony Ericsson C903 (CH) | Cập nhật sau | 7.290.000 VND | | | Sony Ericsson F305 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 2.190.000 VND | | | Sony Ericsson G700 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 3.290.000 VND | | | Sony Ericsson G900 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 4.180.000 VND | | | Sony Ericsson J132 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 530.000 VND | | | Sony Ericsson R300i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 999.000 VND | | | Sony Ericsson Satio (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 8GB, 1 bút, Cable, PBH, sách HD | 14.399.000 VND | | | Sony Ericsson T700 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Thẻ nhớ 512MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 3.450.000 VND | | | Sony Ericsson T707 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ 512MB, PBH, Sách HD | 3.990.000 VND | | | Sony Ericsson T715 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, PBH, Sách HD | 4.590.000 VND | | | Sony Ericsson W200i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Thẻ nhớ 128MB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.080.000 VND | | | Sony Ericsson W205 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 1GB, PBH, sách hướng dẫn | 1.780.000 VND | | | Sony Ericsson W302 (CH) | Cập nhật sau | 2.590.000 VND | | | Sony Ericsson W395 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ 1GB, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.490.000 VND | | | Sony Ericsson W508 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe + Adapter, 1 nắp pin, thẻ nhớ 1GB, data cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.290.000 VND | | | Sony Ericsson W980i (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, CD, PBH, sách hướng dẫn | 4.990.000 VND | | | Sony Ericsson W995 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 8GB, Cable, PBH, sách HD | 8.990.000 VND | | | Sony Ericsson XPERIA X2 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 4GB, tivi out cable, data cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 14.990.000 VND | | | Sony Ericsson Yari (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, 1 đế ĐT, thẻ nhớ 1GB, cable, PBH, Sách HD | 5.850.000 VND | | |  | Motorola |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Motorola AURA Celestial Edition (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 bao da cầm tay, Cable, Jack chuyển đổi, vải lau, CD, PBH, sách hướng dẫn | 29.900.000 VND | | | Motorola Aura Diamond Edition (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, 1 bao da cầm tay, Cable, Jack chuyển đổi, vải lau, CD, PBH, sách hướng dẫn | 73.699.000 VND | | |  | Mobiado |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Mobiado Classic 712ZAF (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, túi vải, thẻ nhớ 1GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 50.000.000 VND | | | Mobiado Grand 350 Pioneer (CH) | Máy Mobiado Grand 350PRL, bao nhung, thẻ nhớ 2GB, USB Cable, Pin, sạc nhanh, tai nghe, sách hướng dẫn | 130.900.000 VND | | | Mobiado Grand 350PRL (CH) | Máy Mobiado Grand 350PRL, bao nhung, thẻ nhớ 2GB, USB Cable, Pin, sạc nhanh, tai nghe, sách hướng dẫn | 61.600.000 VND | | | Mobiado Professional 105 CLB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 73.150.000 VND | | | Mobiado Professional 105 EM (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 82.775.000 VND | | | Mobiado Professional 105 EM SE Red (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 105.875.000 VND | | | Mobiado Professional 105 EM SE White (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 86.625.000 VND | | | Mobiado Professional 105 GCB (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 100.100.000 VND | | | Mobiado Professional 105 GMT WHITE (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 163.625.000 VND | | | Mobiado Professional 105 ZAF (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 71.225.000 VND | | | Mobiado Professional 105GCB Rose (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 100.100.000 VND | | | Mobiado Professional 105GMT Antique (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 246.400.000 VND | | | Mobiado Professional 105GMT GOLD (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 231.000.000 VND | | | Mobiado Professional 105GMT Stealth (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 cable USB, 1 tai nghe, túi nhung, PBH | 130.900.000 VND | | |  | LG |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | LG BL20 New Chocolate (CH) | 1 máy, 1 pin, Cable + Adapter sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, CD-ROM, PBH, sách HD | 4.690.000 VND | | | LG BL40 New Chocolate (CH) | 1 máy, 1 pin, Cable + Adapter sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, CD-ROM, PBH, sách HD | 7.890.000 VND | | | LG GT505 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1GB, miếng dán màn hình, Cable, CD-ROM, PBH, sách HD | 3.990.000 VND | | | LG KF300 (CH) | Cập nhật sau | 2.090.000 VND | | | LG KF350 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1 GB, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.490.000 VND | | | LG KF600 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 512MB, miếng dán màn hình, bút, cable, CD, PBH, sách... | 4.980.000 VND | | | LG KP175 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 1.080.000 VND | | | LG KP500 Cookie (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, thẻ nhớ 1 GB, 1 bút, 1 miếng dán bảo vệ màn hình, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 2.899.000 VND | | | LG KS360 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn | 2.460.000 VND | | |  | HTC |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | HTC HD2 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc + jack, tai nghe, 1 bao da, thẻ nhớ 8GB, cable, PBH, Sách HD | 15.900.000 VND | | | HTC Hero (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, thẻ nhớ 2GB, data cable, PBH, sách hướng dẫn | 12.399.000 VND | | | HTC Magic (CH) | 1 máy, 1 pin , 1 sạc nhanh, 1 cable, tai nghe, bao da, thẻ nhớ 2 GB, sách HD, phiếu BH | 11.390.000 VND | | | HTC S740 (Rose) (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh + jack cắm + đầu chuyển, 1 tai nghe, Cable, 2 CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn | 9.599.000 VND | | | HTC Snap (CH) | 1 máy, 1 pin, 1sạc nhanh, tai nghe, Cable, phiếu BH, sách hướng dẫn | 7.499.000 VND | | | HTC Tattoo (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 2GB, PBH, sách HD, phiếu sử dụng miễn phí GPRS 2 tháng | 8.390.000 VND | | | HTC Touch 3G (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, tai nghe, miếng dán màn hình, 1 bút, cable, CD-ROM, PBH, Sách HD | 7.390.000 VND | | | HTC Touch Cruise 09 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 sạc xe hơi, 1 cable USB, 1 tai nghe, bao da, thẻ nhớ 1GB, 2 bút, 1 miếng dán màn hình, 1 cây cắm để bàn (hoặc để xe hơi), 2 CD-ROM, PBH, Sách hướng dẫn | 9.990.000 VND | | | HTC Touch Diamond 2 (CH) | 1 máy, 1 pin, data cable + bộ sạc, tai nghe, 2 bút, bao da, 1 miếng dán màn hình, PBH, CD, sách hướng dẫn | 11.599.000 VND | | | HTC Touch HD (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, túi nhung, miếng dán màn hình, cable + 2 đầu nối, 2 bút, 2 CD-ROM, PBH, Sách hướng dẫn | 13.290.000 VND | | | HTC Touch Pro2 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, Cable, bao da, CD, phiếu BH, sách hướng dẫn | 15.290.000 VND | | | HTC Touch Viva (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, PBH, sách hướng dẫn | 5.899.000 VND | | | HTC Touch2 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, PBH, sách HD, phiếu sử dụng miễn phí GPRS 2 tháng | 8.299.000 VND | | |  | i-mobile |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | i-mobile 613 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, thẻ nhớ 1GB, 1 tai nghe, Cable, PBH, sách hướng dẫn | 2.999.000 VND | | |  | Apple |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | iPhone 3GS 16GB, Quốc Tế (CH) | 1 máy, 1 đầu sạc + cable, tai nghe, kim lấy thẻ sim, PBH, sách hướng dẫn | 18.990.000 VND | | | iPhone 3GS 32GB, Quốc Tế (CH) | 1 máy, 1 đầu sạc + cable, tai nghe, kim lấy thẻ sim, PBH, sách hướng dẫn | 20.990.000 VND | | |  | Fujifilm |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Máy in ảnh Fujifilm từ ĐTDĐ MP-100 (CH) | 1 máy, 2 pin, 1 lốc giấy 10 tấm | 2.880.000 VND | | |  | BlackBerry |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | BlackBerry Bold 9000 (CH) | Cập nhật sau | 11.090.000 VND | | | BlackBerry Bold 9700 (CH) | Cập nhật sau | 14.150.000 VND | | | Blackberry Curve 8900 (CH) | Cập nhật sau | 10.250.000 VND | | | BlackBerry Gemini 8520 (CH) | Cập nhật sau | 7.090.000 VND | | | BlackBerry Storm2 9520 (CH) | Cập nhật sau | 11.850.000 VND | | | BlackBerry Storm2 9550 (CH) | Cập nhật sau | 11.850.000 VND | | |  | Porsche Design |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Porsche Design P9521 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, 1 tai nghe, Cable, CD, PBH, sách hướng dẫn | 27.913.000 VND | | | Porsche Design P9522 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe + Adapter, thẻ nhớ 2GB, cable, phiếu bảo hành, sách hướng dẫn | 21.175.000 VND | | |  | Acer |
| Cấu hình | | Giá |  |
| | | Acer DX650 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 4GB, data cable, bao da, CD, PBH, sách hướng dẫn | 8.799.000 VND | | | Acer DX900 Dual SIM (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 4GB, data cable, bao da, CD, PBH, sách hướng dẫn | 9.899.000 VND | | | Acer F900 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, thẻ nhớ 4GB, data cable, miếng dán màn hình, bao da, CD, PBH, sách hướng dẫn | 11.899.000 VND | | | Acer neoTouch S200 (CH) | 1 máy, 1 pin, 1 sạc nhanh, tai nghe, 1 bao nhung, data cable, miếng dán màn hình, CD, PBH, sách hướng dẫn | 12.899.000 VND |
|
| |
|
|
| |
|
Ghi chú: |
CH: Hàng Chính Hãng, bảo hành 12 tháng,
có thẻ chứng nhận
TV: Tiếng Việt, BD: Bao
da,
TN: Tai nghe, DĐ: Dây đeo, TNDĐ: Tai nghe
& Dây đeo
Giá trên đã bao gồm
VAT
|
|
|